ndang2009
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1568pp)
WA
18 / 20
C++17
96%
(1469pp)
AC
3 / 3
C++17
94%
(1412pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1240pp)
AC
25 / 25
C++17
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
AC
12 / 12
C++17
83%
(1084pp)
(9800.0 điểm)
DHBB (5530.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khai thác gỗ | 1530.0 / 1700.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (3380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 880.0 / 1600.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (10813.3 điểm)
Olympic 30/4 (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7) | 1600.0 / 1600.0 |