nghiatranvan0101
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1600pp)
TLE
18 / 20
PAS
98%
(1323pp)
AC
12 / 12
C++17
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1224pp)
TLE
10 / 11
C++17
92%
(1090pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(886pp)
AC
17 / 17
C++17
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(851pp)
AC
6 / 6
C++17
83%
(750pp)
DHBB (1181.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
Practice VOI (210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 210.0 / 1400.0 |
CSES (4200.0 điểm)
(1750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài code test cho Rùa | 1350.0 / 1500.0 |
| Trọng lượng | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1071.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 828.0 / 1800.0 |
| Trồng dâu | 243.0 / 1800.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
HSG THPT (5300.0 điểm)
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |