• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nghiatranvan0101

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++14
1600pp
100% (1600pp)
Bài code test cho Rùa
TLE
18 / 20
PAS
1350pp
98% (1323pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
12 / 12
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++14
1300pp
94% (1224pp)
Xóa chữ số
TLE
10 / 11
C++17
1182pp
92% (1090pp)
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++14
1100pp
90% (994pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++17
1000pp
89% (886pp)
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng
AC
17 / 17
C++17
1000pp
87% (868pp)
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++14
1000pp
85% (851pp)
CSES - Creating Strings | Tạo xâu
AC
6 / 6
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

DHBB (1181.8 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0

Practice VOI (210.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 210.0 / 1400.0

CSES (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

(1750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài code test cho Rùa 1350.0 / 1500.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0

Happy School (1071.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 828.0 / 1800.0
Trồng dâu 243.0 / 1800.0

HSG THCS (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

HSG THPT (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team