ngocnhan892008
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1435
Điểm tối đa
1506
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1563pp)
AC
50 / 50
C++11
83%
(1501pp)
(29052.0 điểm)
HSG THCS (11150.8 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 333.3 / 2000.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Đếm dãy | 1800.0 / 1800.0 |
THT (7400.0 điểm)
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới | 1900.0 / 1900.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (4070.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ) | 2000.0 / 2000.0 |
| Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ) | 1900.0 / 1900.0 |
| Thám hiểm vũ trụ - ENGINE (PreVOI Phú Thọ) | 170.5 / 2200.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 500.0 |
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bán hàng tối ưu (DHBB năm 2024) | 1900.0 / 1900.0 |