nguyen_trong_van_viet
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1599
Điểm tối đa
2167
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(2165pp)
AC
40 / 40
C++14
92%
(2121pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(2079pp)
TLE
96 / 100
C++14
89%
(1956pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1872pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(1751pp)
(1800.0 điểm)
Practice VOI (45128.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2400.0 / 2400.0 |
DHBB (330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) | 330.0 / 2200.0 |