nguyengiabao19032015
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1547
Điểm tối đa
1547
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1000pp)
AC
400 / 400
PY3
98%
(294pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(96pp)
TLE
4 / 100
PY3
94%
(38pp)
HSG THCS (40.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) | 0.0 / 1100.0 |
| Bài 1: Tích hai số nguyên tố khác nhau (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) | 40.0 / 1000.0 |
(1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép lũy thừa ** (số mũ) | 100.0 / 100.0 |
| Chèn X vào vị trí chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp | 0.0 / 1800.0 |