nguyengiabao19032015
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1543
Điểm tối đa
1543
Phân tích điểm
IR
10 / 12
PY3
100%
(1083pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(980pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(565pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(461pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(452pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(354pp)
AC
400 / 400
PY3
87%
(260pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(85pp)
TLE
4 / 100
PY3
83%
(33pp)
HSG THCS (1523.3 điểm)
THT Bảng A (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
(1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép lũy thừa ** (số mũ) | 100.0 / 100.0 |
| Chèn X vào vị trí chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp | 0.0 / 1800.0 |