nguyengiaphuoc633
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(900pp)
TLE
18 / 70
PY3
98%
(640pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(471pp)
AC
24 / 24
PY3
92%
(461pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(362pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(347pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(255pp)
WA
5 / 20
PY3
83%
(167pp)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
(100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| J4F #01 - Accepted | 100.0 / 100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 900.0 |
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dung dịch sát khuẩn | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1276.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) | 200.0 / 800.0 |
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 76.9 / 500.0 |
ICPC (653.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC World Finals 2025 Problem G: Lava Moat | 653.4 / 2600.0 |