nguyenhodangkhoa1205
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1300pp)
AC
11 / 11
C++20
98%
(1078pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(941pp)
AC
21 / 21
C++20
92%
(922pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(667pp)
(4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm cặp | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm cặp số | 900.0 / 900.0 |
| Bài toán cái túi | 300.0 / 1500.0 |
vn.spoj (555.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 555.6 / 1000.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trộn mảng | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |