• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenkhachungnam

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Trạm phát sóng
AC
20 / 20
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
AC
50 / 50
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Cửa hàng bán hoa
AC
20 / 20
PYPY
1500pp
94% (1412pp)
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023)
AC
10 / 10
C++20
1200pp
90% (1085pp)
Chia Bò Sữa
AC
20 / 20
C++20
1100pp
89% (974pp)
Số đặc biệt
AC
16 / 16
C++20
1100pp
87% (955pp)
[L9_2024] Ước chung lớn nhất
AC
900 / 900
C++20
1000pp
85% (851pp)
Hành Trình Không Dừng
AC
1 / 1
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(3880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Số Siêu Đẹp 780.0 / 1300.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0

THT (6244.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 480.0 / 1500.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 420.0 / 1700.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Bảng màu 500.0 / 500.0
Tổng chữ số 504.0 / 1800.0
Bảng đẹp 980.0 / 1400.0
Xếp hậu (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 660.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

HSG THPT (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0
Trạm phát sóng 1800.0 / 1800.0
Cửa hàng bán hoa 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team