nguyenkhanghuy
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
WA
49 / 50
C++20
98%
(1729pp)
WA
90 / 100
C++20
96%
(1642pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(904pp)
AC
17 / 17
C++20
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(781pp)
AC
62 / 62
C++20
85%
(766pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(750pp)
(5355.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] XOR và AND | 900.0 / 900.0 |
THT (1764.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1400.0 |
| Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 1764.0 / 1800.0 |
CSES (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Apple Division | Chia táo | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (2824.0 điểm)
DHBB (3510.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1710.0 / 1900.0 |
| Tập số (DHBB năm 2024) | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |