nguyennghia211nt
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1666pp)
AC
40 / 40
C++14
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1506pp)
AC
18 / 18
C++14
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1446pp)
TLE
16 / 20
C++14
89%
(1346pp)
AC
40 / 40
C++14
87%
(1302pp)
AC
50 / 50
C++14
85%
(1276pp)
AC
40 / 40
C++14
83%
(1167pp)
(27362.0 điểm)
HSG THCS (23975.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
| Numbers Sum Squares Modulo ZERO | 1400.0 / 1400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (5600.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (11989.3 điểm)
Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trộn mảng | 900.0 / 900.0 |
| Phân biệt | 600.0 / 600.0 |
| Số cặp bằng nhau | 800.0 / 800.0 |
| Counting sort | 600.0 / 600.0 |
| Thuật toán tìm kiếm nhị phân | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (2620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 1520.0 / 1900.0 |