• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyennghia211nt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024)
AC
20 / 20
C++14
1700pp
98% (1666pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++14
1600pp
96% (1537pp)
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
100 / 100
C++14
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++14
1600pp
92% (1476pp)
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++14
1600pp
90% (1446pp)
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
TLE
16 / 20
C++14
1520pp
89% (1346pp)
CJ Phản công
AC
40 / 40
C++14
1500pp
87% (1302pp)
Xóa số (THTB N.An 2021)
AC
50 / 50
C++14
1500pp
85% (1276pp)
Los Santos Vagos
AC
40 / 40
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(27362.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Không chia hết 900.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 600.0 / 1000.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa 360.0 / 900.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Sân Bóng 1200.0 / 1200.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Trung Bình 1312.0 / 1600.0
Mặt Phẳng 1200.0 / 1200.0
Chính phương 650.0 / 1300.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
Sự cố 200.0 / 1000.0
Khóa số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 540.0 / 1000.0
Trùng lặp 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (23975.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật 1400.0 / 1400.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) 1300.0 / 1300.0
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1020.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Chia nhóm 900.0 / 900.0
Bảng số 1000.0 / 1100.0
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 200.0 / 2000.0
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 840.0 / 1200.0
Xoá dòng 875.0 / 1500.0
Tách mã số 1170.0 / 1300.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Thay đổi dãy số 270.0 / 900.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0

DHBB (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

CSES (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (11989.3 điểm)

Bài tập Điểm
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1700.0 / 1700.0
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 0.0 / 900.0
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 533.333 / 1400.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 456.0 / 1900.0

Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0

Atcoder (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (2620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1520.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team