nguyenngoclka
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1078pp)
TLE
10 / 20
C++17
96%
(1008pp)
AC
3 / 3
C++17
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(814pp)
TLE
12 / 20
C++17
85%
(562pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(500pp)
(2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hoàn hảo | 1000.0 / 900.0 |
| Tiền photo | 500.0 / 500.0 |
| [HSG 9] Số anh cả | 500.0 / 500.0 |
THT (2850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) | 1050.0 / 1700.0 |
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 1100.0 / 1100.0 |
| Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 900.0 / 900.0 |
| Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 600.0 / 600.0 |
| T-prime | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1873.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 980.0 / 1400.0 |
| Tuyến đường | 660.0 / 1100.0 |
| Đoạn con đẹp | 233.3 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm | 800.0 / 800.0 |