nguyenquanghlk
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
21 / 21
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1441pp)
AC
30 / 30
C++17
94%
(1318pp)
AC
30 / 30
C++17
92%
(1291pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1265pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1129pp)
AC
14 / 14
C++17
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1084pp)
(4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng k số | 1000.0 / 1000.0 |
| Max 3 số | 400.0 / 400.0 |
| Phân tích thừa số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 400.0 / 400.0 |
| SegmentTree Base 1 | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (11200.0 điểm)
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |