nguyentranbaohoang87
Phân tích điểm
WA
63 / 100
PY3
100%
(1134pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1078pp)
AC
21 / 21
PY3
96%
(1056pp)
TLE
20 / 24
PY3
94%
(1020pp)
AC
30 / 30
PY3
92%
(922pp)
AC
12 / 12
PY3
90%
(904pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(797pp)
AC
30 / 30
PY3
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(766pp)
TLE
15 / 20
C++20
83%
(688pp)
(2380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Liệt kê ước số | 900.0 / 900.0 |
| HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG | 1000.0 / 1000.0 |
| Độ tuổi | 480.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8268.3 điểm)
Lập trình cơ bản (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số thuần nguyên tố | 130.0 / 1000.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (1134.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân bản chuỗi | 1134.0 / 1800.0 |
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 400.0 / 400.0 |