• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyentranbaohoang87

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Nhân bản chuỗi
WA
63 / 100
PY3
1134pp
100% (1134pp)
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025)
AC
100 / 100
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
21 / 21
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026)
TLE
20 / 24
PY3
1083pp
94% (1020pp)
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025)
AC
30 / 30
PY3
1000pp
92% (922pp)
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG
AC
12 / 12
PY3
1000pp
90% (904pp)
Liệt kê ước số
AC
20 / 20
PY3
900pp
89% (797pp)
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025)
AC
30 / 30
PY3
900pp
87% (781pp)
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
AC
20 / 20
PY3
900pp
85% (766pp)
Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024)
TLE
15 / 20
C++20
825pp
83% (688pp)
Tải thêm...

(2380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
Độ tuổi 480.0 / 600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8268.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020) 700.0 / 700.0
Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 825.0 / 1100.0
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 660.0 / 1100.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1083.333 / 1300.0

Lập trình cơ bản (130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số thuần nguyên tố 130.0 / 1000.0

LOP 10 CƠ BẢN (1134.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân bản chuỗi 1134.0 / 1800.0

HSG THCS (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 500.0 / 500.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team