nguyentrongvanviet
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++11
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1694pp)
AC
25 / 25
C++11
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1563pp)
RTE
70 / 100
C++11
85%
(1370pp)
WA
24 / 25
C++11
83%
(1281pp)
(8815.8 điểm)
DHBB (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi dãy | 1900.0 / 1900.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (4736.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 1536.0 / 1600.0 |
| Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
THT (5500.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1600.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hệ thống thùng chứa nước | 1400.0 / 1400.0 |