• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyentrongvanviet

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
50 / 50
C++11
2100pp
100% (2100pp)
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
AC
20 / 20
C++11
1900pp
98% (1862pp)
Biến đổi dãy
AC
20 / 20
C++11
1900pp
96% (1825pp)
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++11
1800pp
94% (1694pp)
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
25 / 25
C++11
1800pp
92% (1660pp)
Dãy con chung hoán vị
AC
100 / 100
C++11
1800pp
90% (1627pp)
Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Dãy bậc k (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++11
1800pp
87% (1563pp)
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
RTE
70 / 100
C++11
1610pp
85% (1370pp)
Bài tập (THT B&C TQ 2021)
WA
24 / 25
C++11
1536pp
83% (1281pp)
Tải thêm...

(8815.8 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Giao điểm (THTB TQ 2014) 1100.0 / 1100.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 0.0 / 1500.0
Từ điển (THTB TQ 2014) 1315.8 / 1700.0

DHBB (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0

HSG THCS (4736.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1536.0 / 1600.0
Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) 1800.0 / 1800.0

THT (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 1800.0 / 1800.0
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) 0.0 / 1900.0

Trại hè MT&TN (2490.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 0.0 / 2000.0
RICEATM 1190.0 / 1400.0
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1600.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hệ thống thùng chứa nước 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (7310.0 điểm)

Bài tập Điểm
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2100.0 / 2100.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1610.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team