• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenvanh11052011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1085
Điểm tối đa 1085

Phân tích điểm

Tổ hợp Ckn 2
AC
20 / 20
C++14
1900pp
100% (1900pp)
Bài 3: Truy vấn chia hết (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
AC
21 / 21
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
AC
17 / 17
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội
AC
16 / 16
C++14
1100pp
92% (1015pp)
CSES - Gray Code | Mã Gray
AC
16 / 16
C++14
900pp
90% (814pp)
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng
AC
15 / 15
C++14
900pp
89% (797pp)
CSES - Coin Piles | Cọc xu
AC
3 / 3
C++14
900pp
87% (781pp)
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối
AC
13 / 13
C++14
900pp
85% (766pp)
CSES - Two Knights | Hai quân mã
AC
4 / 4
C++14
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Tổ hợp Ckn 2 1900.0 / 1900.0

CSES (10200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

HSG THCS (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1400.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Số mềm (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Truy vấn chia hết (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team