nhat08
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1224
Điểm tối đa
1634
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
85 / 100
C++14
98%
(2072pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1921pp)
TLE
99 / 100
C++20
94%
(1864pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
DHBB (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn nhóm (DHBB CT '19) | 2000.0 / 2000.0 |
(1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung hoán vị | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) | 1050.0 / 1500.0 |
CSES (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Money Sums | Khoản tiền | 600.0 / 1300.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 800.0 / 1400.0 |