nhathuyyp5c
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1470pp)
AC
6 / 6
C++20
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1265pp)
AC
24 / 24
C++20
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1042pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(834pp)
(5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung lớn nhất (Khó) | 800.0 / 800.0 |
| Ước chung của chuỗi | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm số nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |
| Số huyền bí | 1200.0 / 1200.0 |
| Ước số và tổng ước số | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
DHBB (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |