• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nhnhat206

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 797
Điểm tối đa 984

Phân tích điểm

Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++20
1700pp
100% (1700pp)
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
TLE
68 / 100
C++20
1632pp
98% (1599pp)
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Vận chuyển (THTB Hòa Vang 2023)
AC
20 / 20
C++20
1200pp
94% (1129pp)
SYMPRIME (TS10 PTNK)
AC
40 / 40
C++20
1200pp
92% (1107pp)
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
90% (994pp)
Tổng Của Hiệu
AC
100 / 100
C++20
1100pp
89% (974pp)
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất
AC
50 / 50
C++20
1100pp
87% (955pp)
Tam giác đa cấp
MLE
99 / 100
C++20
1089pp
85% (926pp)
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018)
AC
7 / 7
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0

(2836.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm X 600.0 / 600.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 36.0 / 900.0

HSG THCS (6359.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác đa cấp 1089.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 630.0 / 1400.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

THT (4189.3 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân 293.3 / 800.0
Lướt sóng 96.0 / 1600.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 1300.0 / 1300.0
Vận chuyển (THTB Hòa Vang 2023) 1200.0 / 1200.0
Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 700.0 / 700.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1632.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team