nhuyhorny
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1800pp)
AC
28 / 28
C++20
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(565pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(461pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(452pp)
TLE
65 / 350
C++20
87%
(290pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(170pp)
(1534.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày tháng năm | 200.0 / 200.0 |
| Sắp xếp 3 số | 500.0 / 500.0 |
| Số hoàn hảo | 0.0 / 900.0 |
| Học sinh ham chơi | 500.0 / 500.0 |
| PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội | 334.3 / 1800.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
Olympic 30/4 (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1800.0 / 1800.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Ước chung | 0.0 / 1900.0 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Di chuyển robot | 0.0 / 1800.0 |