nnnan
Phân tích điểm
TLE
103 / 200
C++17
100%
(1184pp)
AC
100 / 100
C++14
95%
(285pp)
TLE
6 / 10
C++14
86%
(129pp)
AC
10 / 10
C++14
77%
(77pp)
AC
10 / 10
C++14
74%
(74pp)
AC
10 / 10
C++14
70%
(70pp)
TLE
5 / 350
C++17
66%
(0.7pp)
TLE
2 / 250
C++17
63%
(0.3pp)
GSPVHCUTE (1186.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc | 60.0 / |
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội | 70.0 / |
Training (550.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
COUNT DISTANCE | 100.0 / |
FUTURE NUMBER 1 | 300.0 / |
FUTURE NUMBER 2 | 250.0 / |
HSG THCS (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
BEAUTY - NHS | 100.0 / |
Array Practice (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CANDY GAME | 100.0 / |