nvtai05092008nbk22
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1211
Điểm tối đa
1457
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1694pp)
TLE
7 / 8
C++17
92%
(1614pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1537pp)
AC
13 / 13
C++17
89%
(1506pp)
AC
120 / 120
C++17
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1361pp)
TLE
47 / 50
C++17
83%
(1254pp)
(21352.0 điểm)
DHBB (3005.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1805.0 / 1900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi hai xâu | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 40.0 / 1600.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (3904.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1504.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (18550.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây Nhi | 1900.0 / 1900.0 |
THT (3032.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
| Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1400.0 / 1400.0 |
| Digit | 132.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1800.0 / 1800.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1500.0 |