• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ocungso02

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
98% (980pp)
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
PY3
1000pp
96% (960pp)
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
AC
20 / 20
PY3
900pp
94% (847pp)
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025)
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025)
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
AC
20 / 20
PY3
800pp
89% (709pp)
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
PY3
700pp
87% (608pp)
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
AC
20 / 20
PY3
600pp
85% (510pp)
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025)
AC
10 / 10
PY3
500pp
83% (417pp)

THT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 900.0 / 900.0
Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team