ocungso02
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(980pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(960pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(608pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
THT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000.0 / 1000.0 |