oioioibaka
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(980pp)
AC
41 / 41
C++20
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
3 / 3
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
THT Bảng A (5700.0 điểm)
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1200.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000.0 / 1000.0 |