optimisticprodigy734
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(588pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(565pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(369pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(354pp)
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức cộng trừ | 400.0 / 400.0 |
| FiFa | 600.0 / 600.0 |
| Đi 5 bước | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |