othichdau
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PAS
100%
(1300pp)
TLE
8 / 12
PAS
98%
(1176pp)
IR
55 / 100
PAS
96%
(475pp)
RTE
1 / 4
PAS
94%
(259pp)
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
(770.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi Josephus | 275.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp có tổng bằng 0 | 495.0 / 900.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con | 1200.0 / 1800.0 |