phamthihuongqng77
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(1900pp)
AC
13 / 13
C++17
96%
(1633pp)
AC
4 / 4
C++17
94%
(1600pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1417pp)
AC
23 / 23
C++17
85%
(1361pp)
AC
35 / 35
C++17
83%
(1334pp)
vn.spoj (9800.0 điểm)
(19600.0 điểm)
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đến trường | 1500.0 / 1500.0 |
| Du lịch hàng không | 1900.0 / 1900.0 |
COCI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạng an toàn | 0.0 / 1700.0 |
DHBB (4480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LCA | 1400.0 / 1400.0 |
| VOTREE (VNOI online 2015) | 1600.0 / 1600.0 |
| Dạo chơi đồng cỏ (PWALK – Spoj) | 1300.0 / 1300.0 |
| Đánh dấu đồ thị (DHBB23 - CTP, HP) | 180.0 / 1800.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kết nối | 1600.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCAKE | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (26891.6 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơ tán | 1300.0 / 1300.0 |
USACO (380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 December Contest, Gold, Minimum Longest Trip | 380.0 / 1900.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Đoạn đường đẹp nhất (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) | 1300.0 / 1300.0 |