phannguyenanhvu8a4
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PAS
100%
(1300pp)
WA
14 / 20
PAS
98%
(755pp)
WA
11 / 20
PAS
96%
(740pp)
WA
3 / 20
PAS
94%
(141pp)
HSG THCS (770.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 770.0 / 1400.0 |
(770.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giao điểm (THTB TQ 2014) | 770.0 / 1100.0 |
THT (1450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 0.0 / 1900.0 |
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 1300.0 / 1300.0 |
| Trung bình cộng (THT TQ 2019) | 150.0 / 1000.0 |