phnm1304
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1589
Điểm tối đa
1589
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(542pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(521pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(510pp)
(5680.0 điểm)
DHBB (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 180.0 / 1800.0 |
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp (THT TP 2019) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 1000.0 |