phuc050607
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
775
Điểm tối đa
1029
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(2100pp)
RTE
98 / 100
C++17
98%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1825pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1788pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1446pp)
AC
13 / 13
C++17
83%
(1417pp)
DHBB (9660.0 điểm)
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
(12500.0 điểm)
Practice VOI (12734.0 điểm)
Olympic 30/4 (7800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
Trại hè MT&TN (4490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| Phòng thí nghiệm | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (8169.0 điểm)
OLP MT&TN (3400.0 điểm)
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
| Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 700.0 / 700.0 |
| Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 1100.0 / 1100.0 |