phucvctvn123
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
941
Điểm tối đa
1245
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2200pp)
AC
3 / 3
C++20
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1825pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1334pp)
(1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Query-Sum | 1200.0 / 1200.0 |
| PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN | 0.0 / 2400.0 |
CSES (38500.0 điểm)
Practice VOI (16887.2 điểm)
HSG cấp trường (1020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhảy về đích (HSG11v2-2022) | 1020.0 / 1700.0 |
OLP MT&TN (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900.0 / 1900.0 |
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1900.0 / 1900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 900.0 / 900.0 |
| MẬT KHẨU | 1100.0 / 1100.0 |