• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phuyhoang2008

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
PAS
2400pp
100% (2400pp)
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
C++17
2100pp
98% (2058pp)
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con
AC
7 / 7
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++17
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
AC
6 / 6
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Trạm phát sóng
AC
20 / 20
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Mật Ong (Q.Trị)
AC
50 / 50
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Một bài tập thú vị về chữ số
AC
20 / 20
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

HSG THCS (3110.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Hộp quà 810.0 / 900.0
Con đường hoa 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0

(10198.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Đếm Chuỗi 798.0 / 1900.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Một bài tập thú vị về chữ số 1500.0 / 1500.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0
Sum họp 0.0 / 1300.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tìm chữ số tròn 1400.0 / 1400.0
A + B (số thực) 0.0 / 900.0

HSG THPT (22200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0
Sinh nhật 1200.0 / 1200.0
Xem phim 1200.0 / 1200.0
Người lái thuyền 1300.0 / 1300.0
Trò chơi Pinball 0.0 / 1500.0
Khóa đường 1400.0 / 1400.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0
Trạm phát sóng 1800.0 / 1800.0
Cửa hàng bán hoa 1500.0 / 1500.0
Tìm số 1400.0 / 1400.0
Tuyến đường 1100.0 / 1100.0
Đoạn con đẹp 1400.0 / 1400.0
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

DHBB (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0

THT (7540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1000.0
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 1140.0 / 1600.0
Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022) 0.0 / 2000.0
Nhân 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Dãy số 600.0 / 1200.0

CSES (15300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1900.0 / 1900.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (3247.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 875.0 / 1400.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1472.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team