quocchinh
Phân tích điểm
TLE
40 / 45
PY3
100%
(889pp)
AC
10 / 10
SCAT
98%
(784pp)
AC
100 / 100
SCAT
96%
(768pp)
AC
20 / 20
SCAT
94%
(471pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(369pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(362pp)
WA
8 / 10
SCAT
89%
(283pp)
WA
3 / 5
C++20
87%
(260pp)
(888.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BFS Cơ bản | 888.9 / 1000.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 300.0 / 500.0 |
| Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm tam giác (THTA Chung kết - Hà Nội) | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 0.0 / 300.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 1000.0 |
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Đổi thời gian | 320.0 / 400.0 |