qvbn2023_thpt_quevo1_10
Phân tích điểm
RTE
75 / 100
C++17
100%
(1425pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PAS
96%
(768pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(565pp)
TLE
6 / 10
PAS
90%
(271pp)
AC
10 / 10
PAS
89%
(266pp)
AC
100 / 100
PAS
85%
(85pp)
(1744.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí zero cuối cùng | 300.0 / 500.0 |
| Lại là dấu * | 100.0 / 100.0 |
| Sâu dễ thương | 600.0 / 600.0 |
| Mua xăng | 600.0 / 600.0 |
| Bán Bóng | 144.0 / 900.0 |
DHBB (2625.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vuông lớn nhất | 1200.0 / 1200.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) | 0.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |