sadgau
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
826
Điểm tối đa
1190
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1056pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
1 / 1
C++20
85%
(766pp)
TLE
5 / 10
C++20
83%
(750pp)
(11296.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (6150.0 điểm)
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 1100.0 / 1100.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 | 0.0 / 1100.0 |
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B2, Bài B bảng B1 | 0.0 / 2200.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 1000.0 / 1000.0 |