seul
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1171
Điểm tối đa
1171
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
WA
40 / 50
PY3
94%
(602pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(553pp)
AC
40 / 40
PY3
90%
(542pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(177pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(87pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(85pp)
AC
1 / 1
PY3
83%
(83pp)
(1940.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |