shenzed
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1900pp)
AC
9 / 9
C++20
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1788pp)
AC
6 / 6
C++20
92%
(1752pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1627pp)
AC
15 / 15
C++20
85%
(1531pp)
DHBB (16866.0 điểm)
(25956.3 điểm)
Practice VOI (18280.0 điểm)
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Không Dễ Dàng | 400.0 / 800.0 |
| Dây cáp và máy tính | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Những chiếc lá của Henry | 1200.0 / 1200.0 |
| Phép toán quan hệ 5 | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (6900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm dãy con có tổng lớn nhất 2 | 1600.0 / 1600.0 |
| Số thứ k | 1800.0 / 1800.0 |
| Bán hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
USACO (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Above the Median | 1700.0 / 1700.0 |
| USACO 2020 - Wormhole Sort | 1600.0 / 1600.0 |
| USACO 2019 - Teamwork | 1400.0 / 1400.0 |
COCI (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn đường đi trên cây | 1500.0 / 1500.0 |
| Chó sói trong rừng | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| [Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số | 400.0 / 400.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| INCQUERIES | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (2233.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Coding Company | Công ty coding | 733.3 / 2200.0 |
LQDOJ Cup (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light | 1600.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (4481.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Xây dựng đường cao tốc | 1281.0 / 2100.0 |
| Vi khuẩn | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cưa gỗ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tích số liên tiếp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 1400.0 / 1400.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quản lý kho | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1400.0 / 1600.0 |
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1400.0 / 1400.0 |