• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

shenzed

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Trung tâm mua sắm (DHBB 2021)
AC
50 / 50
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
98% (1862pp)
Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++20
1900pp
96% (1825pp)
Biến đổi dãy
AC
20 / 20
C++20
1900pp
94% (1788pp)
INCQUERIES
AC
6 / 6
C++20
1900pp
92% (1752pp)
Lễ cưới (C.P.VNOI 2021 LMH R13)
AC
40 / 40
C++20
1800pp
90% (1627pp)
Số thứ k
AC
20 / 20
C++20
1800pp
89% (1595pp)
Vi khuẩn
AC
100 / 100
C++20
1800pp
87% (1563pp)
USACO Jan/20 Gold - 3SUM
AC
15 / 15
C++20
1800pp
85% (1531pp)
Sửa đường
AC
15 / 15
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

DHBB (16866.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 1900.0 / 1900.0
Nâng cấp mạng (VOI 2011) 1800.0 / 1800.0
Đường đi qua K cạnh 1600.0 / 1600.0
Tập số (DHBB năm 2024) 810.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1776.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 880.0 / 1600.0

(25956.3 điểm)

Bài tập Điểm
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Ổn định 1400.0 / 1400.0
Cắt Đá Cẩm Thạch 1600.0 / 1600.0
Giá Sách 1800.0 / 1800.0
Chạy Đi 1800.0 / 1800.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
Tổng bình phương 1247.273 / 1400.0
Matrix 02 1500.0 / 1500.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Tổng bình phương trên cây 1600.0 / 1600.0
SUMSEG 1323.0 / 1400.0
Máy Nghe Nhạc 336.0 / 1400.0
Tổng max-min 750.0 / 1500.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Trung Bình 1600.0 / 1600.0
[WEEKLY CONTEST 01] MUA ĐẤT 1400.0 / 1400.0
USACO Jan/20 Gold - 3SUM 1800.0 / 1800.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (18280.0 điểm)

Bài tập Điểm
listab 1300.0 / 1300.0
Robot 720.0 / 1800.0
Trò chơi truyền hình 1600.0 / 1600.0
Đến trường 1500.0 / 1500.0
Thử nghiệm robot 1380.0 / 2300.0
Đồng tiền xu giả 480.0 / 1600.0
Maxdif 1600.0 / 1600.0
Sửa đường 1800.0 / 1800.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Lộ trình 1400.0 / 1400.0
Thời điểm gặp mặt 1400.0 / 1400.0
Điểm hẹn (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 1800.0 / 1800.0
Điều chỉnh cây (C.P.VNOI 2021 LMH R12) 0.0 / 1400.0
Lễ cưới (C.P.VNOI 2021 LMH R13) 1800.0 / 1800.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số Không Dễ Dàng 400.0 / 800.0
Dây cáp và máy tính 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Những chiếc lá của Henry 1200.0 / 1200.0
Phép toán quan hệ 5 400.0 / 400.0

vn.spoj (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm dãy con có tổng lớn nhất 2 1600.0 / 1600.0
Số thứ k 1800.0 / 1800.0
Bán hàng 1600.0 / 1600.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0

USACO (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Above the Median 1700.0 / 1700.0
USACO 2020 - Wormhole Sort 1600.0 / 1600.0
USACO 2019 - Teamwork 1400.0 / 1400.0

COCI (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn đường đi trên cây 1500.0 / 1500.0
Chó sói trong rừng 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ ba nguyên tố 900.0 / 900.0
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số 400.0 / 400.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
INCQUERIES 1900.0 / 1900.0

CSES (2233.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 733.3 / 2200.0

LQDOJ Cup (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (4481.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trekking 1400.0 / 1400.0
Xây dựng đường cao tốc 1281.0 / 2100.0
Vi khuẩn 1800.0 / 1800.0

THT Bảng A (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cưa gỗ 1000.0 / 1000.0
Tích số liên tiếp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0

LOP 10 CƠ BẢN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quản lý kho 1800.0 / 1800.0

HSG THPT (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1400.0 / 1600.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team