skibiditoilet12345
Phân tích điểm
WA
49 / 50
C++03
100%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1318pp)
AC
30 / 30
C++03
92%
(1291pp)
AC
50 / 50
C++03
89%
(974pp)
AC
20 / 20
C++03
87%
(955pp)
AC
50 / 50
C++03
83%
(750pp)
(4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng số ước các ước | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài toán ba lô 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| FUTURE NUMBER 2 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (5461.5 điểm)
THT (3778.7 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Deque | 700.0 / 1000.0 |