• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

skibiditoilet12345

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy số (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024)
WA
49 / 50
C++03
1764pp
100% (1764pp)
Tổng số ước các ước
AC
10 / 10
C++20
1600pp
98% (1568pp)
FUTURE NUMBER 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Bài toán ba lô 2
AC
100 / 100
PY3
1400pp
94% (1318pp)
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
30 / 30
C++03
1400pp
92% (1291pp)
"Số năm"
AC
10 / 10
C++03
1300pp
90% (1175pp)
Xếp hậu (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024)
AC
50 / 50
C++03
1100pp
89% (974pp)
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
20 / 20
C++03
1100pp
87% (955pp)
Đếm cặp
AC
20 / 20
C++03
900pp
85% (766pp)
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
50 / 50
C++03
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (5461.5 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 761.5 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0

THT (3778.7 điểm)

Bài tập Điểm
Pháo đài cổ (THT TQ 2013) 114.7 / 1400.0
Xếp hậu (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 1764.0 / 1800.0
Biểu thức ngoặc (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 800.0 / 2000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Deque 700.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team