sunsilk
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1424
Điểm tối đa
1664
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(2200pp)
WA
17 / 20
C++17
96%
(1959pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1389pp)
AC
15 / 15
C++17
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1251pp)
HSG THPT (3191.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1400.0 / 1400.0 |
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
| SQIUF GAME 2 | 891.0 / 1100.0 |
(6630.0 điểm)
DHBB (36.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Girl Numbers | 36.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (5340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1500.0 / 1500.0 |
| Hoán vị đẹp (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 2040.0 / 2400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1700.0 / 1700.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Bồ câu | 2200.0 / 2200.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân bản chuỗi | 1800.0 / 1800.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
| Largest product | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kí tự của người Napoli | 400.0 / 400.0 |