• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

sunsilk

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1424
Điểm tối đa 1664

Phân tích điểm

Điểm Hoàn Hảo
AC
50 / 50
C++17
2200pp
100% (2200pp)
Bồ câu
AC
20 / 20
C++17
2200pp
98% (2156pp)
Hoán vị đẹp (Ôn tập OLP MT&TN lần 7)
WA
17 / 20
C++17
2040pp
96% (1959pp)
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Nhân bản chuỗi
AC
100 / 100
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024)
AC
20 / 20
C++17
1700pp
89% (1506pp)
Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
40 / 40
C++17
1600pp
87% (1389pp)
ICPC Central B
AC
15 / 15
C++17
1600pp
85% (1361pp)
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

HSG THPT (3191.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0
SQIUF GAME 2 891.0 / 1100.0

(6630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm Hoàn Hảo 2200.0 / 2200.0
giaoxu06 800.0 / 1000.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 0 800.0 / 800.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Tổng 500.0 / 500.0
Angry Cats (AC) 650.0 / 1300.0
Cờ vua 780.0 / 1500.0

DHBB (36.0 điểm)

Bài tập Điểm
Girl Numbers 36.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Quy luật 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

ICPC (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Central B 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (5340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
Hoán vị đẹp (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 2040.0 / 2400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1700.0 / 1700.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Bồ câu 2200.0 / 2200.0

LOP 10 CƠ BẢN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân bản chuỗi 1800.0 / 1800.0

HSG cấp trường (550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 550.0 / 1000.0

HSG THCS (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (14000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1900.0 / 1900.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1500.0 / 1500.0
Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team