superidoltuanngocdz123456
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1199pp)
RTE
7 / 10
C++17
87%
(851pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(667pp)
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
(2915.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi | 400.0 / 1200.0 |
| FUTURE NUMBER 4 | 1400.0 / 1400.0 |
| Xâu đẹp khủng khiếp | 315.0 / 1400.0 |
| Tìm VIKA | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1933.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tên đẹp | 770.0 / 1100.0 |
| Đổi tiền | 1163.6 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 1300.0 / 1300.0 |
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (2280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 980.0 / 1400.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MẬT KHẨU | 1100.0 / 1100.0 |