thaiduongnltd
Phân tích điểm
AC
2 / 2
C++20
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(980pp)
AC
20 / 20
PYPY
96%
(960pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PYPY
90%
(814pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(797pp)
AC
54 / 54
C++20
87%
(695pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(510pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(500pp)
(4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Module 4 | 1000.0 / 1000.0 |
| Two pointer 2A | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm cặp có tổng bằng 0 | 900.0 / 900.0 |
| SegmentTree Base 1 | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Không Dễ Dàng | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (5000.0 điểm)
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7) | 560.0 / 1600.0 |