• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thaisonphandang0711

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động
AC
7 / 7
C++20
2100pp
100% (2100pp)
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
C++20
2100pp
98% (2058pp)
Find Prime
AC
23 / 23
C++20
1900pp
96% (1825pp)
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022)
AC
50 / 50
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Cung cấp nhu yếu phẩm
AC
31 / 31
C++20
1600pp
90% (1446pp)
FIB3
AC
100 / 100
C++20
1600pp
89% (1417pp)
Chia Kẹo
AC
100 / 100
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Các thành phố trung tâm
AC
20 / 20
C++20
1500pp
85% (1276pp)
Trọng số khoản
AC
40 / 40
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

DHBB (8899.9 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Candies 95.0 / 1900.0
Covid'19 (DHBB CT) 1404.9 / 1800.0
Xâu nhị phân 2 1400.0 / 1400.0
Xóa xâu lấy xôi 1400.0 / 1400.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
FIB3 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0

(9090.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Find Prime 1900.0 / 1900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 90.0 / 900.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (5841.7 điểm)

Bài tập Điểm
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0
Số hiệu tổ hợp 141.7 / 1700.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0
Cung cấp nhu yếu phẩm 1600.0 / 1600.0

THT (5980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Dãy số tổng k 720.0 / 2400.0
Di chuyển thùng hàng 1260.0 / 1800.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1800.0 / 1800.0

CSES (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động 2100.0 / 2100.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team