than_if_test
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1097
Điểm tối đa
1668
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++14
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1729pp)
WA
34 / 50
C++14
92%
(1505pp)
AC
40 / 40
C++14
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++14
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1361pp)
AC
40 / 40
C++14
83%
(1334pp)
(28534.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (3232.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy con tăng thứ k | 1632.0 / 2400.0 |
CSES (9200.0 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (11200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FACTORIZE 1 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (11900.0 điểm)
THT (2500.0 điểm)
THT Bảng A (4100.0 điểm)
HSG THCS (8175.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 120.0 / 2400.0 |