thanh
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1158
Điểm tối đa
1685
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++11
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(2017pp)
AC
250 / 250
C++11
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1506pp)
AC
50 / 50
C++14
87%
(1389pp)
(10546.7 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (6300.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
Happy School (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi đồ (A div 1) | 1000.0 / 1000.0 |
| Nâng Cấp Đường | 2300.0 / 2300.0 |
HSG THCS (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu (THTB N.An 2021) | 1700.0 / 1700.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mảng và giá trị tuyệt đối | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn | 1500.0 / 1500.0 |