thanhkhangdqnpr
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1070
Điểm tối đa
1070
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
96%
(1249pp)
TLE
8 / 11
PY3
94%
(1095pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(797pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(781pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(681pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(417pp)
(5489.1 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
HSG THCS (1163.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích số | 1163.6 / 1600.0 |
HSG THPT (2080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 480.0 / 1200.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |