thanhlamnguyen270414
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1298
Điểm tối đa
1453
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1400pp)
AC
12 / 12
PY3
98%
(1274pp)
TLE
12 / 20
PY3
96%
(1210pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(922pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(709pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(521pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(340pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
(4000.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 1300.0 / 1300.0 |