• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thanhlamnguyen270414

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1298
Điểm tối đa 1453

Phân tích điểm

Truy Tìm Kho Báu 2
AC
100 / 100
PY3
1400pp
100% (1400pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
TLE
12 / 20
PY3
1260pp
96% (1210pp)
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
92% (922pp)
Truy Tìm Kho Báu 1
AC
100 / 100
PY3
1000pp
90% (904pp)
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
800pp
89% (709pp)
Ước số chung lớn nhất (Dễ)
AC
4 / 4
PY3
600pp
87% (521pp)
[Python_Training] Bật hay Tắt
AC
100 / 100
PY3
400pp
85% (340pp)
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Vẽ Màu 0.0 / 2300.0
Giai Thua 0.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 0.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 1400.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 3 0.0 / 1500.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0

CSES (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (4660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 1260.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team