thaodao
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1262
Điểm tối đa
1579
Phân tích điểm
WA
90 / 100
C++14
100%
(2070pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1764pp)
WA
16 / 20
C++14
96%
(1460pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1412pp)
WA
54 / 100
C++14
92%
(1137pp)
TLE
61 / 100
C++14
90%
(993pp)
WA
40 / 100
C++14
89%
(815pp)
TLE
41 / 100
C++14
87%
(783pp)
85%
(749pp)
RTE
40 / 100
C++14
83%
(600pp)
(1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và bản đồ kho báu | 1500.0 / 1500.0 |
| ACRONYM | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (4110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 720.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2070.0 / 2300.0 |
| LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 920.0 / 2300.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa | 200.0 / 200.0 |
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
| Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
THT (880.0 điểm)
DHBB (1520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1520.0 / 1900.0 |