thaopamt
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1600pp)
AC
30 / 30
C++20
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(994pp)
TLE
6 / 7
PY3
85%
(802pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2342.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 942.9 / 1100.0 |
| Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (22364.0 điểm)
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Xếp hàng | 600.0 / 1000.0 |
| Số đẹp | 1000.0 / 1000.0 |
(1280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) | 240.0 / 1200.0 |
| Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) | 640.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |