• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thaopamt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu bất đối xứng
AC
100 / 100
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
30 / 30
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
96% (1345pp)
Chữ số thứ K
AC
10 / 10
PY3
1400pp
94% (1318pp)
Số X2
AC
10 / 10
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Tìm số (THTA Vòng Chung kết)
AC
10 / 10
C++20
1100pp
90% (994pp)
Rút thẻ
AC
10 / 10
PY3
1000pp
89% (886pp)
Số đẹp
AC
100 / 100
C++14
1000pp
87% (868pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
TLE
6 / 7
PY3
943pp
85% (802pp)
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025)
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

HSG THCS (2342.9 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 942.9 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (22364.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
FiFa 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 1100.0 / 1100.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 0.0 / 1300.0
Chữ số thứ K 1400.0 / 1400.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Rút thẻ 1000.0 / 1000.0
Vòng số 500.0 / 500.0
Số X2 1200.0 / 1200.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Xâu bất đối xứng 1600.0 / 1600.0
Chia bánh ngọt 464.0 / 1600.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 700.0 / 700.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0

THT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 400.0
Xếp hàng 600.0 / 1000.0
Số đẹp 1000.0 / 1000.0

(1280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) 240.0 / 1200.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 640.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team